Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Lọc Nước RO Đúng Cách Năm 2026

Bạn đã hoặc đang có ý định mua máy lọc nước nhưng vẫn chưa biết cách sử dụng? Bài viết dưới đây hướng dẫn sử dụng máy lọc nước RO đúng chuẩn từ lúc lắp đặt đến vận hành hàng ngày, kèm cách bảo dưỡng giúp máy hoạt động ổn định và bền bỉ theo năm tháng.

Hướng dẫn sử dụng máy lọc nướcHướng dẫn sử dụng máy lọc nướcCẩm nang hướng dẫn sử dụng máy lọc nước RO chỉ với 3 bước đơn giản

Cấu tạo máy lọc nước RO gồm những gì?

Trước khi tìm hiểu cách vận hành, bạn cần nắm rõ 5 bộ phận chính trong máy lọc nước RO:

Cấp lọc thô (Pre-filter): Nằm ở giữa lõi lọc chức năng và bình áp. Loại bỏ cặn bẩn, cát, tạp chất lớn có trong nguồn nước đầu vào. Thường gồm lõi PP (Polypropylene) 5 micron và lõi carbon block.

Bơm tăng áp (Booster pump): Ở bên dưới các lõi lọc, điều tiết lưu lượng nước và tạo áp lực 60-80 PSI để đẩy nước thẩm thấu qua màng RO. Công suất trung bình 24-36W.

Màng lọc RO (Reverse Osmosis membrane): Nằm bên cạnh các lõi lọc chức năng. Kích thước lỗ 0.0001 micron, lọc sạch 99% vi khuẩn, virus, kim loại nặng (asen, chì, thủy ngân), amip, clo dư.

Bình áp (Storage tank): Bên dưới màng lọc, dung tích 7-12 lít. Chứa nước tinh khiết sau khi qua màng lọc và duy trì áp lực 5-7 PSI trong hệ thống.

Cấp lọc chức năng (Post-filter): Bên trên các cấp lọc thô. Bổ sung khoáng chất (Ca, Mg, K), tạo vị ngọt tự nhiên, khử mùi, cân bằng pH 7.0-8.5.

Sơ đồ máy lọc nước nóng lạnh ROSơ đồ máy lọc nước nóng lạnh ROSơ đồ cấu tạo máy lọc nước RO nóng lạnh 10 cấp lọc

Lắp đặt máy lọc nước RO lần đầu

Chọn vị trí lắp đặt phù hợp

Đặt máy lọc nước cạnh góc tường gần bếp, nguồn nước hoặc bồn rửa để thuận tiện sử dụng. Với máy lọc nước nóng lạnh, cần đặt cách tường và vật cản (cửa, kệ tủ) khoảng 10-20cm để đảm bảo tản nhiệt hiệu quả cho block làm nóng/lạnh.

Vị trí lắp đặt cần:

  • Bề mặt bằng phẳng, không gồ ghề
  • Thông thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp
  • Gần nguồn điện 220V ổn định
  • Áp lực nước đầu vào ≥ 1.5 bar

Đặt máy lọc nước gần bếpĐặt máy lọc nước gần bếpNên đặt máy lọc nước gần góc tường, bồn rửa để thuận tiện sử dụng hàng ngày

Quy trình lắp đặt 6 bước

Bước 1: Tháo các cấp lọc thô, loại bỏ phần bao nilon, lắp lại vào vị trí cũ. Lưu ý giữ nguyên gioăng lõi và gioăng cấp lọc để tránh rò rỉ.

Bước 2: Quấn cao su non 10 vòng trên đầu bình áp, lắp van bình áp để tạo độ chắc chắn. Tiếp đến, lắp đường ống của lõi lọc tạo vị vào van bình áp.

Bước 3: Tháo nắp cốc lọc của màng lọc RO, cho phần ruột màng vào (đầu có 2 gioăng nhỏ vào trước), vừa ấn vừa xoay màng để vào đúng vị trí, vặn chặt.

Bước 4: Lắp 1 đầu đường ống vào van flow, kết nối đầu còn lại với đường nước thoát chung để tạo đường nước thải (tỷ lệ nước thải/nước lọc: 1:1 đến 2:1).

Bước 5: Lắp đường ống cấp nước đầu vào với cấp lọc thô số 1.

Bước 6: Lắp vòi nước và cắm điện nguồn để khởi động máy.

Lắp đặt máy lọc nước tại nhàLắp đặt máy lọc nước tại nhà6 bước lắp đặt máy lọc nước RO tại nhà

Xả nước lượt đầu trước khi dùng

Sau khi hoàn thiện lắp đặt, cấp đầy nước cho máy lọc, dùng chậu lớn đặt bên dưới vòi nước tinh khiết, mở vòi xả toàn bộ nước ra ngoài.

Lượt xả đầu tiên sẽ thấy nhiều cặn màu nâu, hạt bụi nhỏ li ti, bụi than – đây là màu và bụi bám trên các cấp lọc trong quá trình sản xuất và vận chuyển. Sau khi rửa sạch, hiện tượng này sẽ không còn xuất hiện.

Khuyến cáo xả 2-3 lần (mỗi lần 5-7 lít) để làm sạch hệ thống và ổn định chất lượng đầu ra trước khi sử dụng.

Xả hệ thống nướcXả hệ thống nướcTrước khi lấy nước để sử dụng, cần xả hệ thống lọc 2-3 lần để loại bỏ cặn bẩn, bụi trong các cấp lọc

Vận hành máy lọc nước hàng ngày

Mở công tắc nóng – lạnh (nếu có)

Máy lọc nước nóng lạnh được trang bị công tắc nóng (màu đỏ) và lạnh (màu xanh) ở sau hoặc bên hông thân máy.

Khi bật 2 công tắc này, máy cho dòng điện chạy qua đốt nóng sợi đốt (công suất 500W) và khởi động Block làm lạnh (công suất 85W) để làm nóng 85-95°C và lạnh 5-10°C nước ở trong bình chứa. Sau khi mở công tắc khoảng 10-15 phút là có thể lấy nước nóng/lạnh sử dụng.

Mở công tắc nóng lạnhMở công tắc nóng lạnhMở công tắc nóng/lạnh ở bên hông hoặc đằng sau thân máy để khởi động chế độ làm nóng và làm lạnh

Mở vòi nước & Lấy lượng nước vừa đủ

Máy lọc nước nóng lạnh thường có 2 vòi với 3 van khóa/mở: van màu đỏ (nước nóng), van màu xanh (nước lạnh) và van màu trắng (nước tinh khiết thường). Máy lọc không có chế độ làm nóng/lạnh chỉ có 1 vòi và 1 van.

Để mở vòi nước, chọn nguồn nước muốn sử dụng sau đó xoay cần gạt hoặc nhấn nút trên van. Vòi nước sẽ cung cấp nước được tích trữ sẵn trong bình chứa đã được xử lý qua các cấp lọc và thực làm nóng/lạnh.

Dung tích bình nóng/lạnh dao động từ 0.85-2 lít (tùy loại máy), nên chỉ lấy lượng nước vừa đủ để phục vụ nhu cầu sử dụng. Nếu lấy quá nhiều trong 1 lần, máy sẽ không kịp làm nóng/lạnh và tích trữ vào bình chứa.

Lấy nước sử dụngLấy nước sử dụngẤn khóa vòi nước màu đỏ (nước nóng), màu xanh (nước lạnh) để lấy nước sử dụng

Khóa vòi nước sau khi dùng

Sau khi lấy đủ lượng nước, xoay gần gạt theo chiều ngược lại hoặc nhấn nút trên van để khóa vòi nước.

Với vòi nước nóng, khi khóa vòi cần khởi động khóa an toàn ngay bên cạnh hoặc bên dưới vòi nóng (nếu có) để tránh trường hợp vô tình mở nhầm hoặc trẻ em nghịch ngợm gây nguy hiểm.

Sử dụng nước lọc lấy tại vòi

Máy lọc nước thường có dung tích từ 7-10 lít (tùy loại máy) kết hợp với công suất lọc từ 10-15 lít/giờ, riêng máy lọc nước RO SUNHOUSE có thể lên đến 20 lít/giờ, giúp thoải mái sử dụng nước lọc tại vòi để uống, nấu ăn và tắm rửa.

Khi nước trong bình chứa sắp hết, máy lọc sẽ tự động bơm và tiến hành chu trình lọc mới nên không phải lo lắng sẽ hết nước trong quá trình sử dụng.

Thoải mái sử dụng nướcThoải mái sử dụng nướcVới công suất lọc lớn, thoải mái sử dụng nước lọc tại vòi để phục vụ các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày

Bảo dưỡng máy lọc nước định kỳ

Thay lõi lọc đúng chu kỳ

Thay lõi lọc định kỳ theo khuyến cáo nhà sản xuất để đảm bảo nguồn nước sau khi lọc luôn sạch, tinh khiết và an toàn:

Loại lõi lọc Chu kỳ thay Ghi chú
Cấp lọc thô (PP, Carbon) 3-6 tháng Tùy độ đục nguồn nước
Màng RO 24-36 tháng Kiểm tra TDS định kỳ
Cấp lọc chức năng 6-12 tháng Tùy lưu lượng sử dụng

Nếu không thay định kỳ, lõi lọc dễ bị bám/tích tụ cặn bẩn khiến chất lượng nước đầu ra không được đảm bảo, ảnh hưởng đến tuổi thọ của máy lọc nước.

Thường xuyên thay lõi định kỳThường xuyên thay lõi định kỳThường xuyên thay lõi lọc định kỳ đảm bảo nguồn nước luôn sạch, chuẩn tinh khiết uống tại vòi

Kiểm tra quá trình hoạt động

Thường xuyên kiểm tra quá trình hoạt động của máy lọc nước thông qua các bộ phận:

  • Bơm tăng áp: Kiểm tra tiếng ồn, rung bất thường
  • Van điện từ: Đảm bảo đóng/mở đúng chu kỳ
  • Van áp cao (High Pressure Switch): Kiểm tra ngắt điện khi áp lực đạt ngưỡng
  • Avadop (Low Pressure Switch): Kiểm tra ngắt bơm khi áp lực nước đầu vào thấp

Nếu phát hiện các linh kiện hoạt động kém hoặc có dấu hiệu hư hỏng, liên hệ ngay đến bộ phận kỹ thuật viên để được tư vấn và thay thế nhanh chóng.

Kiểm tra quá trình hoạt động của máy lọc nướcKiểm tra quá trình hoạt động của máy lọc nướcThường xuyên kiểm tra quá trình hoạt động của máy lọc nước để kịp thời xử lý khi máy có dấu hiệu bất thường

Gọi đơn vị bảo hành khi cần

Nếu trong quá trình sử dụng máy lọc nước xuất hiện các dấu hiệu bất thường như hệ thống lọc phát ra tiếng ồn lớn, máy cho ra ít nước hơn bình thường, không có nước lạnh/nóng ở vòi, liên hệ đến đơn vị bảo hành để được hỗ trợ sửa chữa kịp thời.

6 lỗi thường gặp và cách xử lý

Máy lọc nước không lạnh

Nguyên nhân:

  • Quên bật công tắc nóng lạnh
  • Lấy quá nhiều nước lạnh 1 lúc
  • Block làm lạnh hỏng (công suất 85W)
  • Mạch điều khiển bị hỏng
  • Vòi nước bị tắc

Cách xử lý: Khởi động lại công tắc, đợi nước lạnh vào đầy bình áp (10-15 phút) rồi mới sử dụng. Nếu đã khởi động nhưng máy lọc vẫn không có nước, kiểm tra và xác định lỗi từ bộ phận linh kiện nào để thực hiện sửa hoặc thay thế.

Máy lọc nước không nóng

Nguyên nhân:

  • Quên bật công tắc làm nóng
  • Lấy quá nhiều nước nóng
  • Chưa mở khóa an toàn
  • Rơ le bị nhảy
  • Đốt nóng sợi đốt hỏng (công suất 500W)

Cách xử lý: Bật lại công tắc và đợi nước nóng đầy bình áp (10-15 phút). Trong trường hợp máy không cho ra nước nóng do lỗi từ các linh kiện, kiểm tra và thay thế để tránh làm gián đoạn nhu cầu sử dụng.

Máy lọc nước bị rỉ nước

Nguyên nhân:

  • Đường ống dẫn nước xuất hiện vấn đề
  • Van điện từ bị hỏng
  • Gioăng cao su của các cốc lọc bị mất hoặc lệch

Cách xử lý: Rút điện máy lọc nước, khóa van cấp nước, mở nắp máy và quan sát thật kỹ để xác định đúng vị trí rò rỉ nước và xử lý.

Máy lọc nước chảy yếu

Nguyên nhân:

  • Lõi lọc bị tắc
  • Bình áp hết khí nén (áp lực < 5 PSI)
  • Máy bơm yếu (công suất < 24W)

Cách xử lý: Kiểm tra, xác định máy lọc nước bị yếu do nguyên nhân nào trong 3 nguyên nhân trên, sau đó thực hiện thay mới.

Máy lọc nước chảy yếuMáy lọc nước chảy yếuNước máy lọc nước chảy yếu thường do lỗi từ bộ phận linh kiện, cần kiểm tra và thực hiện thay mới để khắc phục

Máy lọc nước không có nước

Nguyên nhân:

  • Màng lọc bị tắc
  • Nguồn nước đầu vào yếu (áp lực < 1.5 bar)
  • Hệ thống van xảy ra vấn đề

Cách xử lý: Nếu màng lọc bị tắc, nước đầu vào yếu, tiến hành vệ sinh màng lọc và đường ống. Trong trường hợp vòi nước hoặc màng lọc đã quá cũ, thay mới để máy lọc hoạt động ổn định hơn. Riêng đối với hệ thống van, xác định được nguyên nhân xuất phát từ van nào trong máy lọc rồi mới thực hiện thay thế, sửa chữa.

Máy lọc nước chạy liên tục

Nguyên nhân:

  • Lõi lọc bị tắc
  • Bơm bị yếu
  • Lỗi từ hệ thống van trong máy

Cách xử lý: Kiểm tra xem lỗi xuất phát từ vị trí nào trong máy rồi thực hiện thay mới để máy lọc hoạt động ổn định hơn.


Chi phí điện ước tính: Máy lọc nước RO nóng lạnh tiêu thụ khoảng 0.6-1.2 kWh/ngày (tùy tần suất sử dụng), tương đương 5,000-10,000 đồng/tháng với giá điện sinh hoạt bậc 2 (2,927 đồng/kWh năm 2026).

Bài viết trên đã chia sẻ các bước hướng dẫn sử dụng máy lọc nước RO chi tiết, cùng cách bảo dưỡng giúp máy luôn hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Cách sử dụng máy lọc nước khá đơn giản, chỉ cần lưu ý xả nước rửa hệ thống thật kỹ trước khi sử dụng để mang đến nguồn nước sạch, tinh khiết, đảm bảo an toàn.

Ngày chỉnh sửa 14/03/2026 by Anh Ngân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *