Kích thước tủ lạnh Side by Side các hãng 2026

Tủ lạnh Side by Side (cửa đôi ngang) có dung tích 480–655 lít, chiều rộng 83–92 cm, chiều cao 176–179 cm. Phù hợp gia đình 5–7 người, bếp rộng ≥15 m². Bài viết tổng hợp kích thước 7 thương hiệu phổ biến tại Điện Máy Ánh Ngân, kèm lưu ý đo đạc trước khi mua.

Tại sao cần biết kích thước tủ lạnh Side by Side trước khi mua

Tủ lạnh Side by Side thuộc phân khúc cao cấp, chiếm diện tích lớn. Đo sai kích thước dẫn đến:

  • Không vừa vị trí đặt: Cửa tủ không mở hết 90°, ảnh hưởng lấy đồ
  • Khe tản nhiệt không đủ: Máy nén quá tải, tăng 15–20% điện năng tiêu thụ
  • Chi phí vận chuyển phát sinh: Phải thuê thêm xe tải lớn hoặc tháo cửa ra vào

Tại Ánh Ngân, 30% khách hàng phải đổi model vì đo sai kích thước. Kinh nghiệm: đo 3 lần, cộng thêm 10 cm mỗi chiều để dự phòng.

Cách đo kích thước vị trí đặt tủ lạnh Side by Side

Đo chiều rộng

  • Đo khoảng trống giữa 2 tường/tủ bếp
  • Trừ đi 10 cm (mỗi bên 5 cm) để tản nhiệt
  • Ví dụ: Khoảng trống 100 cm → chọn tủ rộng ≤90 cm

Đo chiều sâu

  • Đo từ tường đến mép tủ bếp/bàn ăn
  • Trừ đi 10 cm để cửa tủ mở thoải mái
  • Lưu ý: Tay nắm cửa nhô ra thêm 3–5 cm

Đo chiều cao

  • Đo từ sàn đến trần/tủ treo
  • Trừ đi 5 cm để lắp đặt, di chuyển
  • Kiểm tra cửa ra vào, thang máy có đủ cao ≥180 cm

Bảng so sánh kích thước tủ lạnh Side by Side 7 thương hiệu

Thương hiệu Dung tích (lít) Rộng (cm) Sâu (cm) Cao (cm) Giá tham khảo (triệu)
Hitachi R-SX800GPGV0 573 92 72 179.5 45–50
Samsung RS64T5F01B4 616 91.2 71.6 178 28–32
LG GR-B257JDS 649 91.3 72.2 178.3 32–36
Electrolux ESE6645A 619 91.1 74.6 178 35–40
Toshiba GR-RS780WI 596 91 69.5 177.5 38–42
Aqua AQR-IG696FS 602 90.8 69.7 177.5 25–28
Casper RS-570VBW 550 91 67.3 178.6 22–25

Giá cập nhật tháng 3/2026, có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi

Kích thước chi tiết từng thương hiệu

Hitachi – Thiết kế Nhật, ngăn rau 2 tầng độc lập

Hitachi R-SX800GPGV0 GBK (573 lít)

  • Rộng 92 cm × Sâu 72 cm × Cao 179.5 cm
  • Công nghệ: Dual Fan Cooling (làm lạnh độc lập 2 dàn), Vacuum Compartment (ngăn chân không -1°C)
  • Điện năng tiêu thụ: 1.2 kWh/ngày (~270 kWh/năm, ~1.08 triệu đồng/năm với giá 4,000 đ/kWh)
  • Phù hợp: Gia đình 6–8 người, thích trữ thực phẩm tươi sống

Tủ lạnh Hitachi Inverter 573 lít R-SX800GPGV0 GBKTủ lạnh Hitachi Inverter 573 lít R-SX800GPGV0 GBKHitachi R-SX800GPGV0 – Dòng cao cấp với ngăn chân không bảo quản thịt cá 7 ngày

Samsung – Màn hình cảm ứng, lấy nước ngoài

Model Dung tích Rộng Sâu Cao Đặc điểm
RS64T5F01B4/SV 616 lít 91.2 cm 71.6 cm 178 cm All-Around Cooling, Twin Cooling Plus
RS64R53012C/SV 635 lít 91.2 cm 74 cm 178 cm Digital Inverter, làm đá tự động
RS62R5001M9/SV 655 lít 91.2 cm 71.6 cm 178 cm SpaceMax, ngăn đông mềm -5°C

Điện năng tiêu thụ trung bình: 1.1–1.3 kWh/ngày (~250–300 kWh/năm)

Ưu điểm: Màn hình Family Hub (model cao cấp), lấy nước/đá không mở cửa, bảo hành máy nén 10 năm

Nhược điểm: Ngăn đá chiếm 40% dung tích, ít ngăn rau củ

LG – Linear Inverter Compressor, tiết kiệm điện

Model Dung tích Rộng Sâu Cao Công nghệ nổi bật
GR-X247JS 601 lít 91.2 cm 73.8 cm 179 cm Door Cooling+, Hygiene Fresh+
GR-B247WB 613 lít 91.2 cm 71.7 cm 178.3 cm Moist Balance Crisper
GR-X257MC 635 lít 91.3 cm 73.5 cm 177.7 cm InstaView (gõ 2 lần sáng đèn)
GR-B257JDS 649 lít 91.3 cm 72.2 cm 178.3 cm Smart Diagnosis, UV Nano

Linear Inverter Compressor: Giảm rung 25%, tiết kiệm điện 32% so với máy nén thường. Bảo hành 10 năm.

Điện năng tiêu thụ: 0.9–1.1 kWh/ngày (~200–250 kWh/năm, ~800,000–1 triệu đồng/năm)

Electrolux – NutriFresh Inverter, giữ ẩm 95%

Model Dung tích Rộng Sâu Cao Tính năng
ESE5401A-BVN 505 lít 83.6 cm 70.4 cm 178 cm TasteLock Plus, ngăn đông mềm
ESE6141A-BVN 571 lít 91.1 cm 70.6 cm 178 cm UltimateTaste 700
ESE6645A-BVN 619 lít 91.1 cm 74.6 cm 178 cm NutriFresh, TwinTech Cooling

NutriFresh Inverter: Duy trì độ ẩm 95% trong ngăn rau, rau xanh tươi 7–10 ngày.

Điện năng tiêu thụ: 1.0–1.2 kWh/ngày (~230–280 kWh/năm)

Lưu ý: Model ESE5401A rộng 83.6 cm, phù hợp bếp nhỏ hơn

Toshiba – Ag+ Bio khử mùi, làm lạnh nhanh

Model Dung tích Rộng Sâu Cao Công nghệ
GR-RS682WE-PMV(06)-MG 513 lít 89.5 cm 76 cm 176.5 cm Hybrid Bio, Moisture Guard
GR-RS780WI-PGV(22)-XK 596 lít 91 cm 69.5 cm 177.5 cm Inverter Cooling, Ag+ Bio

Ag+ Bio: Ion bạc khử 99.9% vi khuẩn, khử mùi hôi thực phẩm.

Điện năng tiêu thụ: 1.1–1.3 kWh/ngày (~250–300 kWh/năm)

Đặc điểm: Chiều sâu 69.5–76 cm (sâu hơn các hãng), cần kiểm tra kỹ vị trí đặt

Aqua – Giá rẻ, dung tích lớn

Model Dung tích Rộng Sâu Cao Giá
AQR-S480XA(SG) 480 lít 83.6 cm 65.7 cm 177.5 cm 18–20 triệu
AQR-SW541XA(BL) 524 lít 90.8 cm 64.7 cm 177.5 cm 20–22 triệu
AQR-S541XA(BL) 541 lít 90.8 cm 64.7 cm 177.5 cm 21–23 triệu
AQR-IG696FS GB 602 lít 90.8 cm 69.7 cm 177.5 cm 25–28 triệu

Ưu điểm: Giá thấp nhất phân khúc, chiều sâu 64.7–69.7 cm (mỏng hơn 5–10 cm so với các hãng)

Nhược điểm: Công nghệ cơ bản hơn, không có màn hình cảm ứng, bảo hành máy nén 2 năm

Điện năng tiêu thụ: 1.2–1.4 kWh/ngày (~280–320 kWh/năm)

Casper – Thương hiệu Thái Lan, giá cạnh tranh

Model Dung tích Rộng Sâu Cao Tính năng
RS-570VBW 550 lít 91 cm 67.3 cm 178.6 cm Inverter, làm đá tự động
RS-570VT 552 lít 91 cm 65.5 cm 178.6 cm Multi Air Flow

Điện năng tiêu thụ: 1.3–1.5 kWh/ngày (~300–350 kWh/năm)

Phù hợp: Ngân sách hạn chế, ưu tiên dung tích lớn

Lưu ý khi lắp đặt tủ lạnh Side by Side

Khe tản nhiệt bắt buộc

  • Hai bên: Mỗi bên ≥5 cm
  • Phía sau: ≥10 cm
  • Phía trên: ≥5 cm

Không đủ khe tản nhiệt → máy nén quá nhiệt → giảm tuổi thọ 30–40%

Kiểm tra đường vận chuyển

  • Cửa ra vào: Rộng ≥95 cm, cao ≥185 cm
  • Thang máy: Rộng ≥100 cm, cao ≥190 cm
  • Cầu thang: Rộng ≥110 cm (nếu phải bê lên tầng)

Tại Ánh Ngân, dịch vụ khảo sát miễn phí trước khi giao hàng, tránh trường hợp không vận chuyển được.

Nền nhà phẳng, chịu lực

  • Tủ lạnh Side by Side nặng 120–150 kg
  • Nền gạch men, bê tông → OK
  • Nền gỗ, sàn nâng → cần kiểm tra khả năng chịu lực

Chi phí điện ước tính tủ lạnh Side by Side

Mức tiêu thụ kWh/ngày kWh/năm Chi phí/năm (4,000 đ/kWh)
Tiết kiệm (LG, Electrolux) 0.9–1.1 200–250 800,000–1,000,000 đ
Trung bình (Samsung, Toshiba) 1.1–1.3 250–300 1,000,000–1,200,000 đ
Cao (Aqua, Casper) 1.2–1.5 280–350 1,120,000–1,400,000 đ

Mẹo tiết kiệm điện:

  • Đặt tủ tránh ánh nắng trực tiếp, cách bếp gas ≥30 cm
  • Không để thực phẩm nóng vào tủ
  • Kiểm tra gioăng cửa 6 tháng/lần
  • Vệ sinh dàn nóng phía sau 3 tháng/lần

Chính sách mua hàng tại Điện Máy Ánh Ngân

  • Bảo hành chính hãng: 2 năm toàn bộ máy, 5–10 năm máy nén (tùy hãng)
  • Lắp đặt miễn phí: Tại nhà trong vòng 24 giờ
  • Đổi trả 30 ngày: Nếu lỗi do nhà sản xuất
  • Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí trong bán kính 10 km, khảo sát trước khi giao
  • Tư vấn: Hotline 1900 xxxx (7:30–22:00)

Tủ lạnh Side by Side phù hợp gia đình đông người, bếp rộng. Đo kỹ kích thước trước khi mua, ưu tiên model tiết kiệm điện nếu sử dụng lâu dài. Tại Ánh Ngân, khách hàng được tư vấn chi tiết, khảo sát miễn phí, đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật.

Ngày chỉnh sửa 11/03/2026 by Anh Ngân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *