Tủ lạnh Side by Side (cửa đôi ngang) có dung tích 480–655 lít, chiều rộng 83–92 cm, chiều cao 176–179 cm. Phù hợp gia đình 5–7 người, bếp rộng ≥15 m². Bài viết tổng hợp kích thước 7 thương hiệu phổ biến tại Điện Máy Ánh Ngân, kèm lưu ý đo đạc trước khi mua.
Tại sao cần biết kích thước tủ lạnh Side by Side trước khi mua
Tủ lạnh Side by Side thuộc phân khúc cao cấp, chiếm diện tích lớn. Đo sai kích thước dẫn đến:
- Không vừa vị trí đặt: Cửa tủ không mở hết 90°, ảnh hưởng lấy đồ
- Khe tản nhiệt không đủ: Máy nén quá tải, tăng 15–20% điện năng tiêu thụ
- Chi phí vận chuyển phát sinh: Phải thuê thêm xe tải lớn hoặc tháo cửa ra vào
Tại Ánh Ngân, 30% khách hàng phải đổi model vì đo sai kích thước. Kinh nghiệm: đo 3 lần, cộng thêm 10 cm mỗi chiều để dự phòng.
Cách đo kích thước vị trí đặt tủ lạnh Side by Side
Đo chiều rộng
- Đo khoảng trống giữa 2 tường/tủ bếp
- Trừ đi 10 cm (mỗi bên 5 cm) để tản nhiệt
- Ví dụ: Khoảng trống 100 cm → chọn tủ rộng ≤90 cm
Đo chiều sâu
- Đo từ tường đến mép tủ bếp/bàn ăn
- Trừ đi 10 cm để cửa tủ mở thoải mái
- Lưu ý: Tay nắm cửa nhô ra thêm 3–5 cm
Đo chiều cao
- Đo từ sàn đến trần/tủ treo
- Trừ đi 5 cm để lắp đặt, di chuyển
- Kiểm tra cửa ra vào, thang máy có đủ cao ≥180 cm
Bảng so sánh kích thước tủ lạnh Side by Side 7 thương hiệu
| Thương hiệu | Dung tích (lít) | Rộng (cm) | Sâu (cm) | Cao (cm) | Giá tham khảo (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hitachi R-SX800GPGV0 | 573 | 92 | 72 | 179.5 | 45–50 |
| Samsung RS64T5F01B4 | 616 | 91.2 | 71.6 | 178 | 28–32 |
| LG GR-B257JDS | 649 | 91.3 | 72.2 | 178.3 | 32–36 |
| Electrolux ESE6645A | 619 | 91.1 | 74.6 | 178 | 35–40 |
| Toshiba GR-RS780WI | 596 | 91 | 69.5 | 177.5 | 38–42 |
| Aqua AQR-IG696FS | 602 | 90.8 | 69.7 | 177.5 | 25–28 |
| Casper RS-570VBW | 550 | 91 | 67.3 | 178.6 | 22–25 |
Giá cập nhật tháng 3/2026, có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi
Kích thước chi tiết từng thương hiệu
Hitachi – Thiết kế Nhật, ngăn rau 2 tầng độc lập
Hitachi R-SX800GPGV0 GBK (573 lít)
- Rộng 92 cm × Sâu 72 cm × Cao 179.5 cm
- Công nghệ: Dual Fan Cooling (làm lạnh độc lập 2 dàn), Vacuum Compartment (ngăn chân không -1°C)
- Điện năng tiêu thụ: 1.2 kWh/ngày (~270 kWh/năm, ~1.08 triệu đồng/năm với giá 4,000 đ/kWh)
- Phù hợp: Gia đình 6–8 người, thích trữ thực phẩm tươi sống
Tủ lạnh Hitachi Inverter 573 lít R-SX800GPGV0 GBKHitachi R-SX800GPGV0 – Dòng cao cấp với ngăn chân không bảo quản thịt cá 7 ngày
Samsung – Màn hình cảm ứng, lấy nước ngoài
| Model | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| RS64T5F01B4/SV | 616 lít | 91.2 cm | 71.6 cm | 178 cm | All-Around Cooling, Twin Cooling Plus |
| RS64R53012C/SV | 635 lít | 91.2 cm | 74 cm | 178 cm | Digital Inverter, làm đá tự động |
| RS62R5001M9/SV | 655 lít | 91.2 cm | 71.6 cm | 178 cm | SpaceMax, ngăn đông mềm -5°C |
Điện năng tiêu thụ trung bình: 1.1–1.3 kWh/ngày (~250–300 kWh/năm)
Ưu điểm: Màn hình Family Hub (model cao cấp), lấy nước/đá không mở cửa, bảo hành máy nén 10 năm
Nhược điểm: Ngăn đá chiếm 40% dung tích, ít ngăn rau củ
LG – Linear Inverter Compressor, tiết kiệm điện
| Model | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Công nghệ nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| GR-X247JS | 601 lít | 91.2 cm | 73.8 cm | 179 cm | Door Cooling+, Hygiene Fresh+ |
| GR-B247WB | 613 lít | 91.2 cm | 71.7 cm | 178.3 cm | Moist Balance Crisper |
| GR-X257MC | 635 lít | 91.3 cm | 73.5 cm | 177.7 cm | InstaView (gõ 2 lần sáng đèn) |
| GR-B257JDS | 649 lít | 91.3 cm | 72.2 cm | 178.3 cm | Smart Diagnosis, UV Nano |
Linear Inverter Compressor: Giảm rung 25%, tiết kiệm điện 32% so với máy nén thường. Bảo hành 10 năm.
Điện năng tiêu thụ: 0.9–1.1 kWh/ngày (~200–250 kWh/năm, ~800,000–1 triệu đồng/năm)
Electrolux – NutriFresh Inverter, giữ ẩm 95%
| Model | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|
| ESE5401A-BVN | 505 lít | 83.6 cm | 70.4 cm | 178 cm | TasteLock Plus, ngăn đông mềm |
| ESE6141A-BVN | 571 lít | 91.1 cm | 70.6 cm | 178 cm | UltimateTaste 700 |
| ESE6645A-BVN | 619 lít | 91.1 cm | 74.6 cm | 178 cm | NutriFresh, TwinTech Cooling |
NutriFresh Inverter: Duy trì độ ẩm 95% trong ngăn rau, rau xanh tươi 7–10 ngày.
Điện năng tiêu thụ: 1.0–1.2 kWh/ngày (~230–280 kWh/năm)
Lưu ý: Model ESE5401A rộng 83.6 cm, phù hợp bếp nhỏ hơn
Toshiba – Ag+ Bio khử mùi, làm lạnh nhanh
| Model | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Công nghệ |
|---|---|---|---|---|---|
| GR-RS682WE-PMV(06)-MG | 513 lít | 89.5 cm | 76 cm | 176.5 cm | Hybrid Bio, Moisture Guard |
| GR-RS780WI-PGV(22)-XK | 596 lít | 91 cm | 69.5 cm | 177.5 cm | Inverter Cooling, Ag+ Bio |
Ag+ Bio: Ion bạc khử 99.9% vi khuẩn, khử mùi hôi thực phẩm.
Điện năng tiêu thụ: 1.1–1.3 kWh/ngày (~250–300 kWh/năm)
Đặc điểm: Chiều sâu 69.5–76 cm (sâu hơn các hãng), cần kiểm tra kỹ vị trí đặt
Aqua – Giá rẻ, dung tích lớn
| Model | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| AQR-S480XA(SG) | 480 lít | 83.6 cm | 65.7 cm | 177.5 cm | 18–20 triệu |
| AQR-SW541XA(BL) | 524 lít | 90.8 cm | 64.7 cm | 177.5 cm | 20–22 triệu |
| AQR-S541XA(BL) | 541 lít | 90.8 cm | 64.7 cm | 177.5 cm | 21–23 triệu |
| AQR-IG696FS GB | 602 lít | 90.8 cm | 69.7 cm | 177.5 cm | 25–28 triệu |
Ưu điểm: Giá thấp nhất phân khúc, chiều sâu 64.7–69.7 cm (mỏng hơn 5–10 cm so với các hãng)
Nhược điểm: Công nghệ cơ bản hơn, không có màn hình cảm ứng, bảo hành máy nén 2 năm
Điện năng tiêu thụ: 1.2–1.4 kWh/ngày (~280–320 kWh/năm)
Casper – Thương hiệu Thái Lan, giá cạnh tranh
| Model | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|
| RS-570VBW | 550 lít | 91 cm | 67.3 cm | 178.6 cm | Inverter, làm đá tự động |
| RS-570VT | 552 lít | 91 cm | 65.5 cm | 178.6 cm | Multi Air Flow |
Điện năng tiêu thụ: 1.3–1.5 kWh/ngày (~300–350 kWh/năm)
Phù hợp: Ngân sách hạn chế, ưu tiên dung tích lớn
Lưu ý khi lắp đặt tủ lạnh Side by Side
Khe tản nhiệt bắt buộc
- Hai bên: Mỗi bên ≥5 cm
- Phía sau: ≥10 cm
- Phía trên: ≥5 cm
Không đủ khe tản nhiệt → máy nén quá nhiệt → giảm tuổi thọ 30–40%
Kiểm tra đường vận chuyển
- Cửa ra vào: Rộng ≥95 cm, cao ≥185 cm
- Thang máy: Rộng ≥100 cm, cao ≥190 cm
- Cầu thang: Rộng ≥110 cm (nếu phải bê lên tầng)
Tại Ánh Ngân, dịch vụ khảo sát miễn phí trước khi giao hàng, tránh trường hợp không vận chuyển được.
Nền nhà phẳng, chịu lực
- Tủ lạnh Side by Side nặng 120–150 kg
- Nền gạch men, bê tông → OK
- Nền gỗ, sàn nâng → cần kiểm tra khả năng chịu lực
Chi phí điện ước tính tủ lạnh Side by Side
| Mức tiêu thụ | kWh/ngày | kWh/năm | Chi phí/năm (4,000 đ/kWh) |
|---|---|---|---|
| Tiết kiệm (LG, Electrolux) | 0.9–1.1 | 200–250 | 800,000–1,000,000 đ |
| Trung bình (Samsung, Toshiba) | 1.1–1.3 | 250–300 | 1,000,000–1,200,000 đ |
| Cao (Aqua, Casper) | 1.2–1.5 | 280–350 | 1,120,000–1,400,000 đ |
Mẹo tiết kiệm điện:
- Đặt tủ tránh ánh nắng trực tiếp, cách bếp gas ≥30 cm
- Không để thực phẩm nóng vào tủ
- Kiểm tra gioăng cửa 6 tháng/lần
- Vệ sinh dàn nóng phía sau 3 tháng/lần
Chính sách mua hàng tại Điện Máy Ánh Ngân
- Bảo hành chính hãng: 2 năm toàn bộ máy, 5–10 năm máy nén (tùy hãng)
- Lắp đặt miễn phí: Tại nhà trong vòng 24 giờ
- Đổi trả 30 ngày: Nếu lỗi do nhà sản xuất
- Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí trong bán kính 10 km, khảo sát trước khi giao
- Tư vấn: Hotline 1900 xxxx (7:30–22:00)
Tủ lạnh Side by Side phù hợp gia đình đông người, bếp rộng. Đo kỹ kích thước trước khi mua, ưu tiên model tiết kiệm điện nếu sử dụng lâu dài. Tại Ánh Ngân, khách hàng được tư vấn chi tiết, khảo sát miễn phí, đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật.
Ngày chỉnh sửa 11/03/2026 by Anh Ngân
